hương thẻ

hương thẻ

Trên bàn thờ có vài cây hương thẻ.

Định nghĩa

Danh từ: - Hương thẻ một loại hương (nhang) được làm thành từng thẻ nhỏ, mỏng, thường dùng trong các nghi lễ thờ cúng tại đền, chùa, miếu, hoặc gia tiên. Khác với hương vòng (nhang vòng) hay hương nụ, hương thẻ hình dạng que dài, mảnh, dễ cắm vào bát hương.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi mua một nhang dạng thẻ để đốt trên bàn thờ.)
  • (Trong lễ cúng, người ta hay dùng nhang que dài thay vì nhang cuộn tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương thẻ khô": hương thẻ đã được sấy khô, dễ cháy mùi thơm đặc trưng.

    • Hương thẻ khô thường được bảo quản trong túi nilon để giữ mùi. (Loại nhang thẻ đã khô thường được cất kín để mùi thơm không bay hết.)
  • "thắp hương thẻ": hành động đốt cắm hương thẻ lên bàn thờ.

    • Mỗi sáng, ông tôi đều thắp hương thẻ trên bàn thờ Phật. (Mỗi buổi sáng, ông tôi đều đốt nhang thẻ để cúng Phật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương (danh từ): nhang, chất đốt mùi thơm dùng trong thờ cúng.

    • Hương trầm mùi thơm dịu nhẹ hơn hương thẻ thông thường. (Nhang trầm mùi nhẹ hơn loại nhang thẻ phổ biến.)
  • Nhang thẻ (danh từ): từ đồng nghĩa với "hương thẻ", thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.

    • Chị ấy đi chợ mua nhang thẻ về cúng rằm. (Chị ấy ra chợ mua nhang que để cúng ngày rằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhang que: loại nhang hình dạng que dài, tương tự hương thẻ.
  • Hương que: cách gọi khác của hương thẻ, nhấn mạnh hình dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Hương thẻ khói tỏa: hình ảnh ẩn dụ cho không khí trang nghiêm, linh thiêng trong lễ cúng.
    • Trong đền, hương thẻ khói tỏa, tạo nên cảm giác thanh tịnh. (Trong đền, nhang thẻ cháy tỏa khói, mang lại không khí tĩnh lặng, trang nghiêm.)

Từ chứa "hương thẻ"